UEFA Europa League01:00 ngày 31/07/2026

CSKA Sofia
0 - 0

Qarabag
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốQarabag
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
6Chỉ số 33
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
106Chỉ số 23135
117Chỉ số 24132
9Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-12121432175768289
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gbamin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Pittas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#19

S.Godoy#34

S.Godoy#30

S.Godoy#91

S.Godoy#38

S.Godoy#25

S.Godoy#99

S.Godoy#80

S.Godoy#77

S.Godoy#94

S.Godoy#10

S.Godoy#11
Qarabag
Sơ đồ 4-2-3-19925544435821201011
Đội hình xuất phát

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Huseynov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Várkonyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kashchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Borges#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Sawo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Sawo#32

Z.Sawo#23

Z.Sawo#22

Z.Sawo#13

Z.Sawo#7

Z.Sawo#9

Z.Sawo#25

Z.Sawo#1

Z.Sawo#5

Z.Sawo#29

Z.Sawo#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Qarabag1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia0 - 1
Qarabag
CSKA Sofia5 - 2
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia0 - 0
CSKA Sofia
Derry City1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 2
Derry City
CSKA Sofia3 - 0
Marek Dupnitza
CSKA Sofia3 - 2
Odra Opole
CSKA Sofia0 - 4
Polissya Zhytomyr
NK Brinje Grosuplje1 - 2
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Vestri0 - 3
Qarabag
Qarabag3 - 0
Vestri
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Qarabag2 - 6
Metalist 1925 Kharkiv
WSG Tirol0 - 4
Qarabag
Sumgayit FK3 - 4
Qarabag
Qarabag3 - 0
İmişli FK
FK Gilan Gabala1 - 1
Qarabag
Qarabag2 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#10#20#30#46#52#60#75
Qarabag
#10#20#30#43#510#60#74
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC