Iraq Stars League23:30 ngày 28/04/2025

Erbil SC
0 - 2

Al Shorta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốAl Shorta
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 82
3Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
34Chỉ số 2430
82Chỉ số 2380
4Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diyala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shorta
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#10#20#30#43#53#60#70
Al Shorta
#12#21#30#41#53#60#70
Al Zawraa SC
Zakho SC
Al Talaba
Al Quwa Al Jawiya
Duhok SC
Al-Naft SC
Al Karma
Al Qasim SC
Al-Kahraba Club
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)
Al-Najaf
Al-Mina'a SC
Al Karkh
Naft Al-Basra SC
Diyala
Karbala'a
Al-Hudod
Mosul FC