Sweden Superettan22:00 ngày 22/06/2025

Kalmar
2 - 3

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
KalmarChỉ sốOrgryte
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalmar
Sơ đồ 4-3-31263947352023101121
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Sosseh#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Magashy#6

A.Magashy#30

A.Magashy#28

A.Magashy#18
A.Magashy#14
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344365247815141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sana#12

T.Sana#21
T.Sana#20

T.Sana#10

T.Sana#19
T.Sana#28

T.Sana#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar3 - 0
Orgryte
Orgryte3 - 0
Kalmar
Orgryte4 - 2
Kalmar
Kalmar1 - 0
Orgryte
Kalmar3 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 3
Kalmar
Orgryte3 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 1
Orgryte
Kalmar1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar3 - 2
Landskrona BoIS
Utsiktens BK1 - 1
Kalmar
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Umea FC
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
IK Brage3 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte5 - 1
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Ostersunds FK2 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte0 - 0
GIF SundsvallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalmar
#12#20#30#43#54#60#70
Orgryte
#13#21#30#41#50#60#70