Spanish La Liga02:30 ngày 18/09/2026

Malaga
1 - 3

Villarreal CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốVillarreal CF
0Chỉ số 81
4Chỉ số 28
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 225
23Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
5Chỉ số 31
73Chỉ số 23124
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-1-4-113154122319108189
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Recio#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Dotor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Martínez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Chupe#32

Chupe#6

Chupe#14

Chupe#5

Chupe#21

Chupe#11

Chupe#13

Chupe#22

Chupe#17

Chupe#31

Chupe#25
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-225361223112414171022
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Freeman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Navarro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Akhomach#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Saliba#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Moleiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pérez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pérez#2

A.Pérez#5

A.Pérez#16

A.Pérez#18

A.Pérez#13

A.Pérez#20

A.Pérez#1

A.Pérez#19

A.Pérez#21

A.Pérez#15

A.Pérez#7

A.Pérez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Real Madrid | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Real Betis | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 4 | Atletico Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Sevilla FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Deportivo Alavés | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 7 | RC Deportivo | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | RCD Espanyol de Barcelona | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Athletic Club | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 10 | Racing Santander | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Rayo Vallecano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Real Sociedad | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | CA Osasuna | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 14 | Levante | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 15 | Getafe | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | RC Celta | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 17 | Valencia CF | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 18 | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 19 | Villarreal CF | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Elche CF | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
Malaga
Malaga0 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Malaga
Malaga0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
Villarreal CF
Malaga2 - 0
Villarreal CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
RC Celta1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
Levante
Real Madrid4 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
RC Deportivo
Atletico Madrid2 - 0
Malaga
Malaga2 - 2
Fulham
AD Ceuta2 - 1
Malaga
Malaga4 - 2
Al-Arabi Sports Club
Malaga2 - 2
Al Ittihad
Malaga3 - 3
Leicester CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Real Betis
Borussia Dortmund3 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 3
RC Deportivo
Deportivo Alavés1 - 0
Villarreal CF
Atletico Madrid2 - 2
Villarreal CF
Racing Santander2 - 2
Villarreal CF
Galatasaray1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Levante
RC Lens3 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 1
ComoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#21#30#45#54#60#70
Villarreal CF
#13#22#30#41#58#60#70
FC Barcelona
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club
Rayo Vallecano
Real Sociedad
CA Osasuna
Getafe
Valencia CF
Elche CF