Uzbekistan Super League22:00 ngày 28/07/2026

Nasaf Qarshi
1 - 0

Qizilqum Zarafshon
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-3-2-11892246151710720
Đội hình xuất phát

A.Nematov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Abdurakhmatov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Eshmurodov#92 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.komilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bakhromov#6 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Rahmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B.Abdukhalikov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Shala#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Y.Otubanjo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#22
Y.Otubanjo#27

Y.Otubanjo#5

Y.Otubanjo#14

Y.Otubanjo#23
Y.Otubanjo#18
Y.Otubanjo#76
Y.Otubanjo#32

Y.Otubanjo#21
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-4-1-114423157788708183111
Đội hình xuất phát

F.Rahmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rizakulov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rakhmatilloyev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.jurakuziev#88 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Douglas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Abdugafforov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Jigauri#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

L.Ratković#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ratković#19
L.Ratković#78

L.Ratković#7
L.Ratković#20
L.Ratković#14

L.Ratković#99

L.Ratković#9

L.Ratković#4
L.Ratković#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Nasaf Qarshi0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Nasaf Qarshi
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Qizilqum Zarafshon
Nasaf Qarshi2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Mashal Muborak1 - 1
Nasaf Qarshi
Bunyodkor1 - 3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi4 - 0
Shurtan Guzor
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi6 - 1
Havokand FC
Nasaf Qarshi0 - 0
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 3
Lokomotiv Tashkent
Neftchi Fergana2 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Navbahor Namangan1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 0
Qizilqum Zarafshon
PFC Terdu1 - 4
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Bunyodkor
QMU Jayxun3 - 1
Qizilqum Zarafshon
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Kokand 1912
Termez Surkhon0 - 1
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#11#20#30#43#56#60#70
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#42#51#60#70
FC OKMK Olmaliq
Sogdiana Jizak