Danish Superliga00:00 ngày 05/09/2026

Viborg
0 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốLyngby BK
145Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
10Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 31
3Chỉ số 212
87Chỉ số 2427
7Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-3202645238136101911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bidstrup#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#25

C.Horneman#38

C.Horneman#29

C.Horneman#1

C.Horneman#18

C.Horneman#36

C.Horneman#24

C.Horneman#33

C.Horneman#34
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-23123024251951814107
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Højer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colyn#6

S.Colyn#17

S.Colyn#22

S.Colyn#4

S.Colyn#35

S.Colyn#12

S.Colyn#26

S.Colyn#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Viborg
Viborg2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
AC Horsens2 - 3
Viborg
Viborg4 - 0
FC Copenhagen
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Odense BK
FA 20000 - 0
Lyngby BK
AC Horsens2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#10#20#30#41#57#60#70
Lyngby BK
#12#21#30#41#55#60#70
Nordsjaelland
Silkeborg